thổ tù

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tù trưởngcác miền dân tộc thiểu số: Chỉ người đứng đầu, người cai quản một bộ tộc, một vùng trong cộng đồng các dân tộc thiểu số ở Việt Nam thời phong kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị thổ tù ấy được dân làng rất kính trọng. (Vị tù trưởng ấy được dân làng rất kính trọng.)
    • Chế độ thổ tù tồn tại khá lâuvùng Tây Bắc. (Chế độ tù trưởng tồn tại khá lâuvùng Tây Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quyền hành của thổ tù": quyền lực, phạm vi cai quản của một tù trưởng.

    • Quyền hành của thổ tù thời xưa rất lớn. (Quyền lực của tù trưởng thời xưa rất lớn.)
  • "con cháu thổ tù": chỉ những người thuộc dòng dõi, gia tộc của các tù trưởng.

    • Những ngôi nhà sàn lớn thường của con cháu các thổ tù ngày trước. (Những ngôi nhà sàn lớn thường của con cháu các tù trưởng ngày trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tù trưởng (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ người đứng đầu một bộ lạc, bộ tộc.
  • Lão làng (danh từ): người uy tín, đứng đầu trong một làng, bản (nghĩa rộng hơn ít mang tính chính thức hơn).
  • Trưởng bản (danh từ): người đứng đầu một bản làng (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Tù trưởng: người đứng đầu bộ tộc.
  • Tộc trưởng: người đứng đầu một dòng họ, tộc người.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "thổ tù" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc khi nói về chế độ cai trị thời phong kiếncác vùng dân tộc thiểu số. Trong ngôn ngữ hiện đại, các khái niệm như "trưởng bản", "bí thư chi bộ" hay "chủ tịch " thường được sử dụng thay thế để chỉ người lãnh đạođịa phương.
  1. Tù trưởngcác miền dân tộc thiểu số.

Từ gần giống

Từ chứa "thổ tù"